prickly pear

prickly pear

A farmer carefully harvests a ripe prickly pear from a cactus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả gai: "prickly pear" quả của cây xương rồng gai, hình tròn hoặc hình quả , vỏ ngoài nhiều gai nhỏ. Quả này có thể ăn đượcmột số loài thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.
    • Cây xương rồng gai: Từ này cũng có thể chỉ cây xương rồng thân dẹt, nhiều đốt, quả gai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prickly pear is a common fruit in the desert regions. (Quả gai một loại quả phổ biếncác vùng sa mạc.)
    • Farmers sometimes use prickly pear as food for their cattle. (Nông dân đôi khi dùng quả gai làm thức ăn cho gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prickly pear cactus": cây xương rồng gai, thường được dùng để chỉ cụ thể loài cây.

    • The prickly pear cactus grows well in dry climates. (Cây xương rồng gai phát triển tốtkhí hậu khô hạn.)
  • "prickly pear fruit": quả gai, nhấn mạnh phần quả.

    • The prickly pear fruit is rich in vitamins. (Quả gai rất giàu vitamin.)
Biến thể từ gần giống
  • Prickly (tính từ): gai, dễ bị châm chích.

    • Be careful of the prickly branches. (Hãy cẩn thận với những cành cây gai.)
  • Pear (danh từ): quả , một loại quả khác hình dạng tương tự nhưng không gai.

    • A pear is sweet and juicy. (Quả ngọt mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Cactus fruit: quả xương rồng (thường dùng để chỉ quả của các loại xương rồng khác).
  • Barbary fig: sung Barbary, một tên gọi khác của quả gaimột số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "prickly pear".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prickly pear".

Từ chứa "prickly pear"